Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kỳ nghỉ" (1)

kỳ nghỉ
phát
Tiếng Anh Danh từholiday
Danh từholiday
Từ vựng của tôi
Tôi đi Đà Nẵng trong kỳ nghỉ.
I went to Da Nang on vacation.

swap_horiz Từ liên quan "kỳ nghỉ" (2)

kỳ nghỉ dài ngày
phát
Tiếng Anh Danh từlong-term holiday
Từ vựng của tôi
Ở Nhật mỗi năm có khoảng 2-3 kỳ nghỉ dài ngày
In Japan, there are about 2-3 long holidays a year.
kỳ nghỉ hè
Tiếng Anh Cụm từsummer vacation
Từ vựng của tôi
Kỳ nghỉ hè là cơ hội tốt để trẻ tăng cường vận động.
Summer vacation is a good opportunity for children to increase physical activity.

format_quote Cụm từ "kỳ nghỉ" (8)

trải qua kỳ nghỉ tuyệt vời
had a wonderful vacation
Tuần lễ vàng là kỳ nghỉ dài ở Nhật
Golden Week is a long holiday in Japan.
Ở Nhật mỗi năm có khoảng 2-3 kỳ nghỉ dài ngày
In Japan, there are about 2-3 long holidays a year.
kỳ nghỉ hè
summer vacation period
Tôi đi Đà Nẵng trong kỳ nghỉ.
I went to Da Nang on vacation.
Tôi tận hưởng kỳ nghỉ hè.
I enjoy the summer vacation.
Ngày 22/2 là ngày cuối cùng của kỳ nghỉ Tết Nguyên đán.
February 22nd is the last day of the Lunar New Year Holiday.
Kỳ nghỉ hè là cơ hội tốt để trẻ tăng cường vận động.
Summer vacation is a good opportunity for children to increase physical activity.